moss green
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Màu xanh rêu: Một màu xanh lục tối, xỉn và trầm, gợi nhớ đến màu của rêu mọc trên đá hoặc cây.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She painted her bedroom walls a calming moss green. (Cô ấy sơn tường phòng ngủ một màu xanh rêu êm dịu.)
- The old statue was covered in a moss green patina. (Bức tượng cổ được phủ một lớp patina màu xanh rêu.)
- He chose a moss green tie to match his suit. (Anh ấy chọn một chiếc cà vạt màu xanh rêu để phối với bộ vest.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "moss-green" (dùng như tính từ ghép): Thường được viết có gạch nối khi đứng trước danh từ để bổ nghĩa.
- The designer featured moss-green upholstery in the collection. (Nhà thiết kế đã sử dụng chất liệu bọc màu xanh rêu trong bộ sưu tập.)
Biến thể và từ gần giống
- Mossy (adj): phủ đầy rêu, có rêu; hoặc có màu giống rêu.
- The mossy stones were slippery. (Những hòn đá phủ đầy rêu rất trơn.)
- Olive green (n/adj): màu xanh ô liu (một màu xanh lục vàng, tối hơn và vàng hơn so với xanh rêu).
- Sage green (n/adj): màu xanh xám (một màu xanh lục nhạt, pha xám, nhẹ nhàng hơn xanh rêu).
Từ đồng nghĩa
- Greenish-brown: hơi nâu xanh (mô tả tông màu tương tự).
- Dull green: xanh lục xỉn (mô tả đặc tính của màu).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "moss green".